safety fuse

/'seifti'fju:z/
Học thuật
Thân thiện
safety fuse

A technician replaces a safety fuse in an electrical panel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngòi an toàn (mìn): Một loại ngòi cháy chậm, thường một ống hoặc dây chứa đầy hoặc bão hòa vật liệu dễ cháy, được sử dụng để kích nổ chất nổ (như mìn) từ một khoảng cách an toàn.
    • Cầu chì an toàn (điện): Một thiết bị điện có thể ngắt dòng điện khi dòng điện bị quá tải, nhằm ngăn ngừa hỏa hoạn hoặc hư hỏng thiết bị.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Ngòi nổ):

    • The miner lit the safety fuse and retreated to a safe distance. (Người thợ mỏ châm ngòi an toàn rút lui về một khoảng cách an toàn.)
    • Always check the length of the safety fuse before ignition. (Luôn kiểm tra độ dài của ngòi an toàn trước khi châm lửa.)
  • Danh từ (Thiết bị điện):

    • The overload caused the safety fuse to blow. (Sự quá tải đã làm cầu chì an toàn bị đứt.)
    • We need to replace the old safety fuse in the circuit box. (Chúng ta cần thay thế cầu chì an toàn trong hộp mạch điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to blow a safety fuse": (nghĩa bóng) mất kiểm soát, nổi giận đột ngột.
    • When he heard the news, he blew a safety fuse. (Khi nghe tin, anh ta đã nổi cơn thịnh nộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fuse (n): Cầu chì (điện); Ngòi nổ.
  • Circuit breaker (n): Aptomat, cầu dao tự động (một thiết bị bảo vệ mạch điện hiện đại hơn cầu chì).
Từ đồng nghĩa
  • Ngòi nổ chậm: slow-burning fuse, detonating cord.
  • Cầu chì: electrical fuse.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "safety fuse")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "safety fuse")

safety fuse

A technician replaces a safety fuse in an electrical panel.

danh từ
  1. ngòi an toàn (mìn)

Từ đồng nghĩa